Bản dịch của từ Stay overnight trong tiếng Việt

Stay overnight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay overnight(Phrase)

stˈeɪ ˈəʊvənˌaɪt
ˈsteɪ ˈoʊvɝˌnaɪt
01

ở lại qua đêm tại một địa điểm như nhà bạn bè hoặc khách sạn.

To spend the night at a location such as a friends house or a hotel

Ví dụ
02

Tạm trú qua đêm

To lodge temporarily for one night

Ví dụ
03

Ở lại một chỗ qua đêm, ngủ ở một địa điểm khác ngoài nơi cư trú thường xuyên

To remain in a place for the night to sleep in a location other than ones usual residence

Ví dụ