Bản dịch của từ Steady growth trong tiếng Việt

Steady growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady growth(Noun)

stˈɛdi ɡɹˈoʊθ
stˈɛdi ɡɹˈoʊθ
01

Sự tăng trưởng hoặc phát triển ổn định, liên tục của một cái gì đó.

A steady or continuous increase or growth in something

持续不断或稳定的增长或发展

Ví dụ
02

Thuật ngữ kinh tế chỉ một lộ trình phát triển bền vững và đáng tin cậy trong thị trường hoặc ngành công nghiệp.

An economic term that indicates a reliable development path in a market or industry.

一个表明在市场或行业中稳步发展的可靠途径的经济术语。

Ví dụ
03

Quá trình duy trì tốc độ tăng trưởng đều đặn hoặc có thể dự đoán được qua thời gian.

The process of maintaining a steady or predictable growth rate over time.

这是指保持稳定或可预测的增长率的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh