Bản dịch của từ Steak fries trong tiếng Việt

Steak fries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steak fries(Noun)

stˈiːk frˈaɪz
ˈstik ˈfraɪz
01

Khoai tây chiên cắt dày thường được phục vụ cùng với bít tết.

Thickcut fries typically served with steak

Ví dụ
02

Khoai tây chiên được cắt theo kiểu giống như bít tết hoặc lớn hơn khoai tây chiên thông thường.

French fries that are cut in a way resembling steak or are larger than regular fries

Ví dụ
03

Một món ăn kèm thường thấy trong các nhà hàng đi cùng với các món steak.

A side dish commonly found in restaurants accompanying steak dishes

Ví dụ