Bản dịch của từ Stick with trong tiếng Việt

Stick with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick with(Phrase)

stˈɪk wˈɪð
stˈɪk wˈɪð
01

Rủ bỏ lòng trung thành với ai hoặc cái gì đó.

To stay loyal to someone or something.

对某人或某事保持忠诚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếp tục giữ vững một chính sách hoặc lối sống nhất định.

Continue to adhere to a certain policy or lifestyle.

继续坚持某种特定的政策或生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không bỏ rơi ai khi họ đang gặp khó khăn.

To avoid leaving anyone behind when they're going through tough times.

在困难时刻不要让任何人孤单一人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh