Anh - Việt

Bản dịch của từ Stitcher trong tiếng Việt

stitcher

Noun CountableNoun

stitcher (Noun Countable)

/stˈɪtʃɚ/
/stˈɪtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Máy may dùng để khâu các mảnh vải lại với nhau.

A sewing machine that stitches fabric together.

Ví dụ
Máy may đã giúp Mary hoàn thành chiếc váy cho bữa tiệc.The stitcher helped Mary complete her dress for the party.
Không có máy may nào sẵn có cho dự án may cộng đồng.There was no stitcher available for the community sewing project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stitcher (Noun)

/stˈɪtʃɚ/
/stˈɪtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người may; người chuyên may vá (làm việc may quần áo, vá đồ) — thường là nghề nghiệp hoặc công việc chuyên môn.

A person who stitches especially as a profession.

Ví dụ
Người may đã sửa quần áo rách trước buổi trình diễn thời trang.The stitcher fixed the torn clothes before the fashion show.
Người may không bao giờ bỏ lỡ một hạn chót khi làm đơn đặt hàng cá nhân.The stitcher never misses a deadline when working on custom orders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh