Anh - Việt

Bản dịch của từ Stitches trong tiếng Việt

stitches

Noun

stitches (Noun)

/stˈɪtʃɪz/
/ˈstɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Cơn co thắt cơ nhỏ, thường đau, đặc biệt là ở bên hông, gây ra bởi việc tập luyện hoặc nỗ lực.

A small often painful muscle spasm especially in the side caused by exercise or exertion

Ví dụ
Tại cuộc đi bộ từ thiện năm 2024, Maria bị đau xóc sau khi chạy ba dặm.At the 2024 charity walk, Maria got stitches after running three miles.
Kevin không bị đau xóc trong trận bóng rổ cộng đồng hôm thứ Bảy.Kevin felt no stitches during Saturday's community basketball game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vòng chỉ hoặc sợi dùng để giữ hai hoặc nhiều mảnh vải lại với nhau trong may vá.

A loop of thread or yarn used to hold two or more pieces of fabric together in sewing

Ví dụ
Năm 2024, Maria dùng những mũi khâu chắc chắn để sửa băng rôn của trung tâm cộng đồng.In 2024, Maria used strong stitches to repair her community center's banner.
Những mũi khâu lỏng lẻo của tình nguyện viên không giữ được các chăn được quyên góp.The volunteer's weak stitches did not hold the donated blankets together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh