Anh - Việt

Bản dịch của từ Stitchery trong tiếng Việt

stitchery

IdiomNoun

stitchery (Idiom)

/ˈstɪ.tʃɚ.i/
/ˈstɪ.tʃɚ.i/
AI

Nghĩa 01

“stitched together” dùng để chỉ một lời giải thích, lập luận hoặc kế hoạch được ghép nối vội vàng và sơ sài, không chặt chẽ, dễ bị lộ ra lỗi hoặc thiếu cơ sở. Nghĩa bóng là “ghép tạm”, “vá víu”, “lắp ghép qua loa”.

stitched together used for referring to an explanation or argument that has been hastily and poorly put together.

Ví dụ
Lập luận của cô về nghèo đói có vẻ như là một mớ thông tin ngẫu nhiên.Her argument about poverty seemed like a stitchery of random facts.
Bài thuyết trình không phải là một mớ lộn xộn; nó được nghiên cứu kỹ lưỡng và rõ ràng.The presentation was not a stitchery; it was well-researched and clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stitchery (Noun)

/stˌɪtʃəɹˌi/
/stˌɪtʃəɹˌi/
AI

Nghĩa 01

Công việc hoặc sản phẩm may thêu, khâu—những món đồ được trang trí bằng các mũi chỉ (thêu) hoặc được may vá tỉ mỉ.

the work or product of embroidery or sewing.

Ví dụ
Sản phẩm thêu tại trung tâm cộng đồng thể hiện tài năng nghệ sĩ địa phương.The stitchery at the community center showcases local artists' talents.
Nhiều người không đánh giá cao thêu như một hình thức nghệ thuật quý giá.Many people do not appreciate stitchery as a valuable art form.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh