stitchery
stitchery (Idiom)
Nghĩa 01
“stitched together” dùng để chỉ một lời giải thích, lập luận hoặc kế hoạch được ghép nối vội vàng và sơ sài, không chặt chẽ, dễ bị lộ ra lỗi hoặc thiếu cơ sở. Nghĩa bóng là “ghép tạm”, “vá víu”, “lắp ghép qua loa”.
stitched together used for referring to an explanation or argument that has been hastily and poorly put together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stitchery (Noun)
Nghĩa 01
Công việc hoặc sản phẩm may thêu, khâu—những món đồ được trang trí bằng các mũi chỉ (thêu) hoặc được may vá tỉ mỉ.
the work or product of embroidery or sewing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stitchery" là thuật ngữ chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật thêu thùa, bao gồm các hoạt động may, thêu trên vải. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thủ công trong may mặc hoặc trang trí nhà cửa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "stitchery" được sử dụng tương đối đồng nhất; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "embroidery" có thể chiếm ưu thế hơn. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt trong phong cách và bối cảnh sử dụng.