Bản dịch của từ Stocking socks trong tiếng Việt

Stocking socks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stocking socks(Noun)

stˈɒkɪŋ sˈɒks
ˈstɑkɪŋ ˈsɑks
01

Một chiếc tất dài hoặc tất bó chun thường được mang theo cặp

Long or tight stockings are usually worn in pairs.

长袜,通常成对穿着,较为贴身或紧身的袜子

Ví dụ
02

Một chiếc đồ dệt bằng len hoặc sợi quấn quanh chân và phần dưới của cẳng chân.

A piece of clothing knitted for the legs and the lower part of the legs.

这是一件为腿部和脚部下方设计的针织衫。

Ví dụ
03

Một phần phủ cho bàn chân và chân dưới, thường được làm từ sự pha trộn của len, bông hoặc các chất liệu tổng hợp.

A type of protective covering for the feet and part of the lower leg, typically made from a blend of wool, cotton, or synthetic fabrics.

这是一种保护脚部及部分腿部的衣物,通常由羊毛、棉布或合成纤维混合制成。

Ví dụ