Bản dịch của từ Stop consonants trong tiếng Việt
Stop consonants
Noun [U/C]

Stop consonants(Noun)
stˈɒp kˈɒnsənənts
ˈstɑp ˈkɑnsənənts
02
Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách cản trở dòng khí trong đường dẫn thanh.
A type of consonant that is produced by obstructing airflow in the vocal tract
Ví dụ
