Bản dịch của từ Stop consonants trong tiếng Việt

Stop consonants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop consonants(Noun)

stˈɒp kˈɒnsənənts
ˈstɑp ˈkɑnsənənts
01

Ví dụ bao gồm các âm như p, t và k.

Examples include sounds like p t and k

Ví dụ
02

Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách cản trở dòng khí trong đường dẫn thanh.

A type of consonant that is produced by obstructing airflow in the vocal tract

Ví dụ
03

Chúng được đặc trưng bởi sự đóng kín hoàn toàn của đường âm đạo, sau đó là một luồng không khí được giải phóng.

They are characterized by a complete closure of the vocal tract followed by a release of air

Ví dụ