Bản dịch của từ Stopcock trong tiếng Việt

Stopcock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stopcock(Noun)

stˈɑpkɑk
stˈɑpkɑk
01

Một van (thường lắp ngoài đường ống) được điều khiển bằng tay để điều chỉnh hoặc khóa lưu lượng nước hoặc khí chảy qua ống — ví dụ van chính cấp nước cho một ngôi nhà.

An externally operated valve regulating the flow of a liquid or gas through a pipe in particular one on the water main supplying a house.

外部操作的阀门,调节液体或气体的流动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ