Bản dịch của từ Storytime trong tiếng Việt

Storytime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storytime(Noun)

stˈɔːrɪtˌaɪm
ˈstɔriˌtaɪm
01

Một buổi trình diễn nơi người kể chuyện thu hút khán giả bằng những câu chuyện hấp dẫn.

A session where a storyteller engages the audience by narrating stories

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dành riêng để kể chuyện, đặc biệt là cho trẻ em.

A time set aside for telling stories especially to children

Ví dụ
03

Một dịp hoặc sự kiện nơi những câu chuyện được kể.

An occasion or event where stories are told

Ví dụ