Bản dịch của từ Straight student trong tiếng Việt

Straight student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight student(Noun)

strˈeɪt stjˈuːdənt
ˈstreɪt ˈstudənt
01

Một sinh viên theo đuổi con đường học tập truyền thống, không bị gián đoạn hay thay đổi hướng đi

A student following a conventional or traditional educational path without deviation or interruptions.

一位按照传统或标准路线学习,没有偏差或中断的学生

Ví dụ
02

Một sinh viên tuân theo các tiêu chuẩn truyền thống về hành xử và thành tích trong học tập

A student conforms to typical expectations regarding behavior and academic achievement.

一名学生遵守一般对行为和学业成绩的期望。

Ví dụ
03

Một sinh viên xác định là dị tính trong các tình huống xã hội, đặc biệt khi thảo luận về xu hướng tình dục.

A student identifies as heterosexual within the social context, especially during discussions about sexual orientations.

在社会背景下,尤其是在关于性取向的讨论中,学生通常会被认为是异性恋。

Ví dụ