Bản dịch của từ Straw mat trong tiếng Việt
Straw mat
Noun [U/C]

Straw mat(Noun)
strˈɔː mˈæt
ˈstrɔ ˈmæt
01
Một loại thảm truyền thống được làm từ rơm.
A type of traditional floor covering made from straw
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tấm thảm được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để tạo cảm giác thoải mái hoặc trang trí.
A mat used in various cultures for comfort or decoration
Ví dụ
