Bản dịch của từ Straw mat trong tiếng Việt

Straw mat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straw mat(Noun)

strˈɔː mˈæt
ˈstrɔ ˈmæt
01

Một loại thảm truyền thống được làm từ rơm.

A type of traditional floor covering made from straw

Ví dụ
02

Một tấm chiếu linh hoạt làm từ rơm đan, thường được sử dụng để ngủ hoặc ngồi.

A flexible mat made of woven straw typically used for sleeping or sitting on

Ví dụ
03

Một tấm thảm được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để tạo cảm giác thoải mái hoặc trang trí.

A mat used in various cultures for comfort or decoration

Ví dụ