Bản dịch của từ Street dance trong tiếng Việt
Street dance
Noun [U/C]

Street dance(Noun)
strˈiːt dˈɑːns
ˈstrit ˈdæns
01
Một phong cách nhảy bắt nguồn từ các khu vực đô thị, thường được biểu diễn theo nhạc hip-hop hoặc các thể loại đương đại khác.
This dance style originates from urban environments and is often performed to hip hop music or other contemporary genres.
源自城市街头的舞蹈风格,常伴随着嘻哈音乐或其他现代流派演绎。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng điệu nhảy thường được thực hiện ngoài các phòng tập múa hoặc rạp hát truyền thống, thường là ở nơi công cộng.
This is a type of dance usually performed outside of dance studios or traditional theaters, often in public spaces.
一种通常在公共空间中表演的舞蹈形式,常常不在传统的舞蹈工作室或剧院内进行。
Ví dụ
