Bản dịch của từ Street market trong tiếng Việt

Street market

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street market(Noun)

stɹit mˈɑɹkɪt
stɹit mˈɑɹkɪt
01

Khu chợ ngoài trời, nơi người bán hàng (sạp, quầy hoặc người bán rong) bày bán và trao đổi hàng hóa với người mua.

An open area or marketplace where goods are bought and sold often by vendors or street merchants.

露天市场,商贩售卖商品的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Street market(Phrase)

stɹit mˈɑɹkɪt
stɹit mˈɑɹkɪt
01

Một khu chợ diễn ra trên đường phố hoặc ở các khu ngoài trời, thay vì trong cửa hàng hay tòa nhà cố định; thường có quầy hàng, sạp bày bán đồ ăn, quần áo, đồ dùng, và hàng hóa khác.

A market that takes place on the streets or in outdoor locations rather than in a traditional store or building.

街头市场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh