Bản dịch của từ Striped shirt trong tiếng Việt

Striped shirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Striped shirt(Noun)

strˈaɪpt ʃˈɜːt
ˈstraɪpt ˈʃɝt
01

Một trang phục mặc ở nửa trên cơ thể có hoa văn kẻ sọc.

A garment worn on the upper body with a striped pattern

Ví dụ
02

Một món đồ thời trang có đặc điểm là các sọc, thường mang phong cách thường hoặc trang trọng tùy thuộc vào kiểu dáng.

A fashion item characterized by stripes often casual or formal depending on the style

Ví dụ
03

Một chiếc áo sơ mi thiết kế với họa tiết sọc.

A shirt designed with stripes

Ví dụ