Bản dịch của từ Strive for ambitions trong tiếng Việt
Strive for ambitions
Phrase

Strive for ambitions(Phrase)
strˈaɪv fˈɔː æmbˈɪʃənz
ˈstraɪv ˈfɔr æmˈbɪʃənz
Ví dụ
02
Để đấu tranh hoặc chiến đấu chống lại sự phản đối nhằm đạt được thành công
To struggle or fight against opposition to attain success
Ví dụ
03
Nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu mong muốn.
To exert oneself vigorously to reach a desired objective
Ví dụ
