Bản dịch của từ Strive for ambitions trong tiếng Việt

Strive for ambitions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strive for ambitions(Phrase)

strˈaɪv fˈɔː æmbˈɪʃənz
ˈstraɪv ˈfɔr æmˈbɪʃənz
01

Nỗ lực hết mình để đạt được những hoài bão hoặc mục tiêu của mình

To make great efforts to achieve ones ambitions or goals

Ví dụ
02

Để đấu tranh hoặc chiến đấu chống lại sự phản đối nhằm đạt được thành công

To struggle or fight against opposition to attain success

Ví dụ
03

Nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu mong muốn.

To exert oneself vigorously to reach a desired objective

Ví dụ