Bản dịch của từ Strong admiration trong tiếng Việt

Strong admiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong admiration(Noun)

strˈɒŋ ˌædmərˈeɪʃən
ˈstrɔŋ ˌædmɝˈeɪʃən
01

Một cảm giác mãnh liệt về sự kính trọng hoặc tôn trọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

An intense feeling of regard or respect for someone or something

Ví dụ
02

Một cảm giác thỏa mãn hoặc hạnh phúc sâu sắc từ những thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân.

A feeling of deep pleasure or satisfaction gained from ones achievements or qualities

Ví dụ
03

Một đánh giá tích cực hoặc sự trân trọng đối với khả năng hoặc đóng góp của ai đó.

A positive assessment or appreciation of someones abilities or contributions

Ví dụ