Bản dịch của từ Strong admiration trong tiếng Việt
Strong admiration
Noun [U/C]

Strong admiration(Noun)
strˈɒŋ ˌædmərˈeɪʃən
ˈstrɔŋ ˌædmɝˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một cảm giác thỏa mãn hoặc hạnh phúc sâu sắc từ những thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân.
A feeling of deep pleasure or satisfaction gained from ones achievements or qualities
Ví dụ
03
Một đánh giá tích cực hoặc sự trân trọng đối với khả năng hoặc đóng góp của ai đó.
A positive assessment or appreciation of someones abilities or contributions
Ví dụ
