Bản dịch của từ Strong mindset trong tiếng Việt
Strong mindset
Noun [U/C]

Strong mindset(Noun)
strˈɒŋ mˈaɪndsɛt
ˈstrɔŋ ˈmaɪndˌsɛt
Ví dụ
02
Một thái độ tinh thần đặc trưng bởi sự kiên cường và quyết tâm.
A mental attitude that is characterized by resilience and determination
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận tư duy nhấn mạnh vào sự tích cực và phát triển
An approach to thinking that emphasizes positivity and growth
Ví dụ
