Bản dịch của từ Struggle with the disagreement trong tiếng Việt

Struggle with the disagreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggle with the disagreement(Phrase)

strˈʌɡəl wˈɪθ tʰˈiː dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈstrəɡəɫ ˈwɪθ ˈθi ˈdɪsəˌɡrimənt
01

Để đấu tranh hoặc nỗ lực giải quyết những quan điểm trái ngược.

To fight or exert effort to resolve opposing views

Ví dụ
02

Gặp khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận

To experience challenges in reaching an agreement

Ví dụ
03

Gặp khó khăn trong việc xử lý một cuộc xung đột hoặc sự khác biệt về quan điểm.

To have difficulty dealing with a conflict or difference of opinion

Ví dụ