Bản dịch của từ Struggle with the disagreement trong tiếng Việt
Struggle with the disagreement
Phrase

Struggle with the disagreement(Phrase)
strˈʌɡəl wˈɪθ tʰˈiː dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈstrəɡəɫ ˈwɪθ ˈθi ˈdɪsəˌɡrimənt
Ví dụ
02
Gặp khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận
To experience challenges in reaching an agreement
Ví dụ
03
Gặp khó khăn trong việc xử lý một cuộc xung đột hoặc sự khác biệt về quan điểm.
To have difficulty dealing with a conflict or difference of opinion
Ví dụ
