Bản dịch của từ Struggling readers trong tiếng Việt
Struggling readers
Noun [U/C]

Struggling readers(Noun)
strˈʌɡlɪŋ rˈiːdəz
ˈstrəɡɫɪŋ ˈridɝz
01
Học sinh hoặc cá nhân cần hỗ trợ thêm để cải thiện khả năng đọc của mình.
Students or individuals who require additional support to improve their reading proficiency
Ví dụ
02
Những độc giả gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn giải các văn bản viết.
Readers who have difficulty in understanding or interpreting written texts
Ví dụ
03
Những người gặp khó khăn trong việc phát triển kỹ năng đọc một cách hiệu quả.
Individuals who face challenges in developing reading skills effectively
Ví dụ
