Bản dịch của từ Student engagement trong tiếng Việt
Student engagement

Student engagement (Noun)
Student engagement is crucial for effective learning in social studies classes.
Sự tham gia của học sinh rất quan trọng trong các lớp học xã hội.
Student engagement does not happen without interesting social topics and activities.
Sự tham gia của học sinh không xảy ra nếu không có chủ đề xã hội thú vị.
How can teachers improve student engagement in social science discussions?
Làm thế nào giáo viên có thể cải thiện sự tham gia của học sinh trong thảo luận xã hội?
Sự tham gia chủ động của học sinh trong quá trình học.
Active involvement of students in the learning process.
Student engagement is crucial for effective learning in social studies classes.
Sự tham gia của sinh viên rất quan trọng trong các lớp học xã hội.
Student engagement does not happen without interesting activities and discussions.
Sự tham gia của sinh viên không xảy ra nếu không có hoạt động thú vị.
How can we improve student engagement in social science education?
Làm thế nào để chúng ta cải thiện sự tham gia của sinh viên trong giáo dục xã hội?
Sự cam kết về mặt cảm xúc của học sinh đối với các hoạt động học tập và cơ sở giáo dục.
The emotional commitment of students to their learning activities and educational institution.
Student engagement is crucial for successful learning in social studies classes.
Sự tham gia của sinh viên rất quan trọng cho việc học môn xã hội.
Many students do not show enough engagement during group discussions.
Nhiều sinh viên không thể hiện đủ sự tham gia trong các cuộc thảo luận nhóm.
How can we improve student engagement in social science education?
Làm thế nào để cải thiện sự tham gia của sinh viên trong giáo dục khoa học xã hội?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

