Bản dịch của từ Student id trong tiếng Việt

Student id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Student id(Noun)

stjˈuːdənt ˈɪd
ˈstudənt ˈɪd
01

Một thẻ hoặc tài liệu chứa thông tin cá nhân và chi tiết nhận dạng của một sinh viên.

A card or document that contains personal information and identification details of a student

Ví dụ
02

Một mã số nhận dạng duy nhất được cấp cho sinh viên tại một cơ sở giáo dục

A unique identification number assigned to a student at an educational institution

Ví dụ
03

Một mã định danh được sử dụng cho các hệ thống trực tuyến hoặc điện tử liên quan đến hồ sơ của sinh viên.

An identifier used for online or electronic systems associated with a students records

Ví dụ