Anh - Việt

Bản dịch của từ Students trong tiếng Việt

students

Noun

students (Noun)

/stjˈuːdənts/
/ˈstudənts/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người đang học, thường là trong môi trường trường học hoặc đại học.

A group of people who are learning typically in a school or university setting

Ví dụ
Sinh viên tại Harvard học chăm chỉ để thi viết IELTS.Students at Harvard study hard for the IELTS writing test.
Sinh viên không phải lúc nào cũng thấy việc luyện nói trong lớp dễ dàng.Students do not always find speaking practice easy in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các cá nhân đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình học tập.

Individuals enrolled in a course or program of study

Ví dụ
Sinh viên tham gia các lớp IELTS để cải thiện kỹ năng nói.Students attend IELTS classes to improve their speaking skills.
Học sinh không phải lúc nào cũng hoàn thành bài tập đúng hạn.Students do not always complete all homework on time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những người tham gia vào các hoạt động học thuật

Persons who engage in academic pursuits

Ví dụ
Sinh viên học chăm chỉ để thi nói IELTS hàng năm.Students study hard for the IELTS speaking test every year.
Sinh viên không phải lúc nào cũng thích các lớp học xã hội ở trường.Students do not always enjoy social studies classes in school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh