Bản dịch của từ Study night trong tiếng Việt
Study night
Noun [U/C]

Study night(Noun)
stˈʌdi nˈaɪt
ˈstədi ˈnaɪt
01
Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra được tiến hành vào ban đêm
An examination or investigation conducted during the night
Ví dụ
Ví dụ
Study night

Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra được tiến hành vào ban đêm
An examination or investigation conducted during the night