Bản dịch của từ Study night trong tiếng Việt

Study night

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study night(Noun)

stˈʌdi nˈaɪt
ˈstədi ˈnaɪt
01

Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra được tiến hành vào ban đêm

An examination or investigation conducted during the night

Ví dụ
02

Khoảng thời gian trong đêm dành cho công việc học tập hoặc nghiên cứu

A period of time during the night set aside for academic work or study

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức cho các buổi học đêm khuya

Informal term for latenight studying sessions

Ví dụ