Anh - Việt

Bản dịch của từ Stupefying trong tiếng Việt

stupefying

AdjectiveVerb

stupefying (Adjective)

/stˈupəfˌaɪɨŋ/
/stˈupəfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra trạng thái làm người ta không thể nghĩ rõ ràng hoặc mất tri giác; làm cho sững sờ, choáng váng đến mức không phản ứng được.

causing someone to be unable to think clearly or be conscious.

Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối thật khiến cả cộng đồng ngỡ ngàng.The news of the scandal was stupefying for the entire community.
Những tác động khiến mọi người không tỉnh táo ngay lập tức không được hiểu.The stupefying effects of the incident were not immediately understood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stupefying (Verb)

/stˈupəfˌaɪɨŋ/
/stˈupəfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

khiến ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận bình thường; làm cho ai đó bàng hoàng, hoa mắt hoặc tê liệt về mặt tinh thần

make someone unable to think or feel properly.

Ví dụ
Tin tức về sa thải thật làm cho nhân viên tại Google không thể nghĩ.The news of the layoffs was stupefying for the employees at Google.
Các cuộc biểu tình gần đây không làm cho cộng đồng mất khả năng tư duy.The recent protests did not stupefy the community; they sparked discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stupefying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stupefy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stupefied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stupefied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stupefies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stupefying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh