stupefies
stupefies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stupefies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stupefy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stupefied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stupefied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stupefies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stupefying |
stupefies (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái bị làm cho sửng sốt, ngây người, mất cảm giác hoặc choáng váng vì ngạc nhiên, shock hoặc thuốc/độc chất.
stupefied state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stupefies" là dạng động từ có nguồn gốc từ "stupefy", có nghĩa là làm cho ai đó trở nên bất tỉnh hoặc choáng váng. Từ này mang tính trang trọng hơn trong văn viết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về hình thức hoặc nghĩa giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có sự nhấn mạnh ít hơn. "Stupefies" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự ngạc nhiên hoặc sốc sâu sắc.