Bản dịch của từ Sub deb trong tiếng Việt

Sub deb

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub deb(Noun)

səbdˈɛb
səbdˈɛb
01

Mô tả một cô gái trẻ, thường mặc quần áo bảnh bao, đặc biệt là khi đi nhà thờ hoặc trong các dịp trang trọng; tức là thiếu nữ ăn mặc lịch sự, sành điệu.

A young woman, especially one in fashionable churchgoing clothing.

时尚的年轻女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sub deb(Verb)

səbdˈɛb
səbdˈɛb
01

Đi cùng và trông nom, giám sát một cô gái (thường khi đi chơi, tham gia sự kiện) để đảm bảo cô ấy được an toàn và cư xử đúng mực.

Act as a chaperone to a young woman.

陪伴年轻女性,确保安全和得体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hướng dẫn, đi theo kèm hoặc giám sát ai đó để giúp họ làm việc đúng cách hoặc an toàn.

Guide, accompany, or supervise.

指导, 陪伴或监督

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh