Bản dịch của từ Chaperone trong tiếng Việt

Chaperone

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaperone(Noun)

ʃˈæpərˌəʊn
ˈʃæpɝˌoʊn
01

Người lớn tham gia vào các buổi nhảy hoặc sự kiện khác để giữ an toàn và đảm bảo hành xử đúng mực của tập thể.

An adult joins a dance event or other gathering to ensure the safety and proper conduct of the group.

成年人参加舞会或其他活动,旨在确保团队的安全与秩序。

Ví dụ
02

Người cung cấp hướng dẫn hoặc hỗ trợ

A person who provides guidance or support.

提供指导或支持的人

Ví dụ
03

Người đi cùng và giám sát nhóm, đặc biệt là giới trẻ, trong một chuyến đi chơi hoặc sự kiện xã hội.

Someone accompanying and supervising a group, especially young people, during an outdoor outing or at a social event.

有人会陪同并监督一组人,尤其是年轻人在郊游或社交活动中。

Ví dụ

Chaperone(Verb)

ʃˈæpərˌəʊn
ˈʃæpɝˌoʊn
01

Đóng vai trò hộ tống ai đó

Someone accompanying and overseeing a group, especially young people, during a trip or social event.

担任某人的陪护或护送

Ví dụ
02

Đi cùng và giám sát ai đó trong một tình huống xã hội

A person who provides guidance or assistance.

一个提供指导或帮助的人。

Ví dụ