Bản dịch của từ Subdiscipline trong tiếng Việt

Subdiscipline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdiscipline(Noun)

sˈʌbdɪsˌɪplaɪn
ˈsəbdɪˈsɪpɫaɪn
01

Một lĩnh vực cụ thể trong một chuyên ngành học rộng lớn hơn

A specific focus within a larger academic discipline

Ví dụ
02

Một phân ngành của một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể

A subdivision of a particular discipline or field of study

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động được coi là một nhánh chuyên biệt của một lĩnh vực rộng lớn hơn.

An area of study or activity that is a specialized branch of a broader field

Ví dụ