Bản dịch của từ Subjective assessment trong tiếng Việt

Subjective assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjective assessment(Noun)

səbdʒˈɛktɪv ɐsˈɛsmənt
səbˈdʒɛktɪv ˈæsəsmənt
01

Một dạng đo lường phản ánh quan điểm hoặc trải nghiệm cá nhân của người đánh giá hơn là các chỉ số tiêu chuẩn

It's a type of scale that reflects the evaluator's personal opinions or experiences rather than standard criteria.

这是一种反映评估者个人观点或体验的量表,而不是标准指标。

Ví dụ
02

Một đánh giá hay nhận xét dựa trên cảm xúc, sở thích cá nhân và thành kiến hơn là dựa trên các tiêu chuẩn khách quan.

An opinion or judgment is made based on personal feelings, emotions, and biases rather than objective criteria.

一个评价或判断是基于个人的观点、感受和偏见,而非客观标准。

Ví dụ
03

Đánh giá về thành tích hoặc hành vi của một cá nhân dựa trên cảm nhận của người đánh giá

An individual's performance or behavior assessment is influenced by the evaluator's perceptions.

对个人表现或行为的评价,受到评估者认知的影响。

Ví dụ