Bản dịch của từ Submissive male trong tiếng Việt
Submissive male
Noun [U/C]

Submissive male(Noun)
səbmˈɪsɪv mˈeɪl
səbˈmɪsɪv ˈmeɪɫ
01
Một người đàn ông biết vâng lời hoặc dễ bảo với người khác, đặc biệt trong một mối quan hệ chủ động - phục tùng.
A man who is obedient or compliant to others especially in a dominantsubmissive relationship
Ví dụ
Ví dụ
