Bản dịch của từ Submissive male trong tiếng Việt

Submissive male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submissive male(Noun)

səbmˈɪsɪv mˈeɪl
səbˈmɪsɪv ˈmeɪɫ
01

Một người đàn ông nghe lời hoặc phục tùng người khác, đặc biệt trong một mối quan hệ chủ - phục.

A man who is obedient or easily compliant with others, especially within a dominant-submissive relationship.

在支配-服从关系中,顺从或听话的男人

Ví dụ
02

Một người đàn ông thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận quyền kiểm soát của đối tác

A man demonstrates a willingness to accept his partner's authority or control.

一个愿意臣服于伴侣权威或控制的男性

Ví dụ
03

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh BDSM để chỉ một người đàn ông đảm nhận vai trò phục tùng.

A term commonly used in BDSM contexts to refer to a man taking on a submissive role.

在BDSM领域,通常用这个术语来指代那些扮演顺从角色的男性。

Ví dụ