Bản dịch của từ Submit an entry trong tiếng Việt
Submit an entry
Phrase

Submit an entry(Phrase)
sˈʌbmɪt ˈæn ˈɛntri
ˈsəbmɪt ˈan ˈɛntri
Ví dụ
02
Để trình bày một cái gì đó một cách chính thức cho việc xem xét hoặc phán xét.
To present something formally for consideration or judgment
Ví dụ
