Bản dịch của từ Submit on account trong tiếng Việt

Submit on account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submit on account(Phrase)

sˈʌbmɪt ˈɒn ɐkˈaʊnt
ˈsəbmɪt ˈɑn ˈeɪˈkaʊnt
01

Để xác nhận đã nhận một bản sao kê hoặc báo cáo tài khoản

To acknowledge receipt of an account or statement

Ví dụ
02

Để trình bày hoặc đề xuất một điều gì đó để xem xét hoặc đánh giá.

To present or propose something for consideration or judgment

Ví dụ
03

Nhượng bộ hoặc đầu hàng trước quyền lực hoặc sự kiểm soát.

To yield or surrender to authority or control

Ví dụ