Bản dịch của từ Substantial step test trong tiếng Việt

Substantial step test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantial step test(Noun)

səbstˈænʃəl stˈɛp tˈɛst
səbstˈænʃəl stˈɛp tˈɛst
01

Một kỳ thi hoặc đánh giá thể hiện lượng bằng chứng hoặc thành tích đáng kể.

A test or assessment that shows substantial evidence or worth.

一项显示出丰富证据或价值的检查或评估。

Ví dụ
02

Thuật ngữ pháp lý chỉ một phương pháp đánh giá cụ thể trong khuôn khổ pháp lý rộng lớn hơn.

A legal term refers to a specific assessment method within a broader legal context.

这是一个法律术语,指的是在更广泛法律框架内的一种特定评估方法。

Ví dụ
03

Một biện pháp hoặc thử nghiệm quan trọng, có ý nghĩa nhằm đánh giá tình trạng hoặc hiệu suất.

An important measure or test used to evaluate the condition or performance.

这是一种重要的措施或测试,用于评估状况或表现。

Ví dụ