Bản dịch của từ Substantive role trong tiếng Việt
Substantive role
Noun [U/C]

Substantive role(Noun)
sˈʌbstəntˌɪv ʐˈəʊl
ˈsəbˌstæntɪv ˈroʊɫ
01
Một vai trò quan trọng và có thể tạo ra những ảnh hưởng rõ rệt.
A role that is significant and can produce tangible effects
Ví dụ
02
Trong logic hoặc triết học, một vai trò chỉ về bản chất của một đối tượng hoặc khái niệm.
In logic or philosophy a role that refers to the essence of an object or concept
Ví dụ
03
Một vai trò có đặc điểm hoặc chức năng có ý nghĩa và quan trọng.
A role that has a meaningful and important characteristic or function
Ví dụ
