Bản dịch của từ Suburbicarian trong tiếng Việt

Suburbicarian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suburbicarian(Adjective)

səbˌɝɹbəkˈɛɹin̩
səbˌɝɹbəkˈɛɹin̩
01

Thuộc về hoặc liên quan đến các giáo phận nằm xung quanh thành Roma, những giáo phận này do các giám mục tượng trưng (hồng y giám mục) lập thành hàng hồng y giám mục; chỉ những giáo phận này (thuộc khu vực gần Roma) và tính chất liên quan đến họ.

Of or relating to the dioceses located around Rome, the bishops of which form the body of cardinal bishops, with supreme authority being held by the Pope as metropolitan; designating any of these dioceses.

与罗马周围的教区相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh