Bản dịch của từ Suffered a deficiency trong tiếng Việt

Suffered a deficiency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffered a deficiency(Noun)

sˈʌfəd ˈɑː dɪfˈɪʃənsi
ˈsəfɝd ˈɑ dɪˈfɪʃənsi
01

Trạng thái không có hoặc không đủ một thứ gì đó.

The state of being without or not having enough of something

Ví dụ
02

Một sự thiếu thốn hay khan hiếm cái gì đó thiết yếu.

A lack or shortage of something essential

Ví dụ
03

Một sự thiếu sót hoặc không đầy đủ về một phẩm chất hoặc số lượng nào đó.

An imperfection or insufficiency in a certain quality or quantity

Ví dụ