ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sufficient entry
Chất lượng đủ hoặc thỏa đáng
The quality of being enough or adequate
Một nguồn cung cấp đủ để đáp ứng nhu cầu.
A supply of something that is adequate to meet the needs
Một số lượng hoặc khối lượng đủ.
An amount or quantity that is enough
Chất lượng của việc đủ hoặc thích hợp
Enough to meet the needs adequate
Capable of providing what is needed
Một nguồn cung cấp cái gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu.
Satisfactory in quantity or quality acceptable