Bản dịch của từ Suffusion trong tiếng Việt
Suffusion

Suffusion (Noun)
(danh từ, không đếm được) Trạng thái bị ướt hoặc ngấm ướt; sự lan ra của độ ẩm trên bề mặt.
(uncountable) The state of being wet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Suffusion là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình thẩm thấu hay lan tỏa của một chất lỏng hoặc một khí trong một môi trường khác, thường là qua các khe hở hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh địa chất, suffusion đề cập đến hiện tượng nước hoặc chất lỏng di chuyển qua các lỗ rỗng trong đất, ảnh hưởng đến tính ổn định của cấu trúc đất. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Họ từ
Suffusion là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình thẩm thấu hay lan tỏa của một chất lỏng hoặc một khí trong một môi trường khác, thường là qua các khe hở hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh địa chất, suffusion đề cập đến hiện tượng nước hoặc chất lỏng di chuyển qua các lỗ rỗng trong đất, ảnh hưởng đến tính ổn định của cấu trúc đất. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành.
