Bản dịch của từ Suffusion trong tiếng Việt

Suffusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffusion(Noun)

səfjˈuʒən
səfjˈuʒən
01

(danh từ, không đếm được) Trạng thái bị ướt hoặc ngấm ướt; sự lan ra của độ ẩm trên bề mặt.

(uncountable) The state of being wet.

湿润的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đếm được) Lớp phủ mỏng hoặc lớp màng bao bên ngoài của một vật; vỏ bọc, lớp sơn/ mạ/ phủ trên bề mặt.

(countable) A coat, coating, film, or plating.

涂层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động đổ hoặc rưới một chất lỏng lên cái gì đó để làm ướt hoặc thấm đều.

(countable) The act of pouring a liquid over or soaking something.

浸透的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ