Bản dịch của từ Summary judgment trong tiếng Việt
Summary judgment
Noun [U/C]

Summary judgment(Noun)
sˈʌmɚi dʒˈʌdʒmənt
sˈʌmɚi dʒˈʌdʒmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phán quyết cho rằng không có tranh chấp thực sự về các vấn đề vật chất, từ đó cho phép một bên được hưởng án lệ theo quy định của pháp luật.
A ruling that there are no actual issues at hand, therefore, one party has the right to be judged according to the law.
这是指法院裁定事实上的关键问题不存在任何真正的争议,从而一方可以依据法律直接获得判决。
Ví dụ
