Bản dịch của từ Summary judgment trong tiếng Việt

Summary judgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summary judgment(Noun)

sˈʌmɚi dʒˈʌdʒmənt
sˈʌmɚi dʒˈʌdʒmənt
01

Một phán quyết của tòa án dựa trên các lời khai và bằng chứng đã được đưa vào hồ sơ mà không tiến hành xét xử.

A court decision is made based on the statements and evidence presented in the case file without a formal trial.

这是基于已提交证词和证据而做出的法院裁决,没有经过审判过程。

Ví dụ
02

Một phán quyết xác định rằng không có tranh chấp thực chất nào đáng kể, do đó cho phép một bên được xét xử dựa trên pháp luật.

A judgment that no factual issues exist, therefore, one party has the right to be judged according to the law.

法院裁定不存在任何实际问题,因此,一方有权根据法律规定接受审判。

Ví dụ
03

Một đơn kiện hợp pháp đề nghị tòa án ra phán quyết mà không cần có một phiên tòa đầy đủ.

A valid lawsuit requests the court to make a decision without a full trial.

一份合法的起诉材料请求法院作出判决,而无需进行全面审理。

Ví dụ