Bản dịch của từ Summary report trong tiếng Việt
Summary report
Noun [U/C]

Summary report(Noun)
sˈʌməri rˈɛpɔːt
ˈsəmɝi ˈrɛpɔrt
Ví dụ
02
Một cái nhìn tổng quan cô đọng thông tin chi tiết thành một định dạng ngắn gọn hơn.
An overview that condenses detailed information into a shorter format
这是一种将详细信息浓缩成简洁格式的整体概览。
Ví dụ
03
Một tài liệu trình bày những thông tin chính và kết luận được rút ra từ một báo cáo lớn hơn.
A document that presents key information and conclusions derived from a larger report
这份文件概述了一个更大报告中的主要信息和得出的结论。
Ví dụ
