Bản dịch của từ Summary report trong tiếng Việt

Summary report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summary report(Noun)

sˈʌməri rˈɛpɔːt
ˈsəmɝi ˈrɛpɔrt
01

Một tuyên bố ngắn gọn hoặc bản tường thuật về những điểm chính của một vấn đề nào đó.

A brief statement or account of the main points of something

这是关于某个问题要点的简短声明或陈述。

Ví dụ
02

Một cái nhìn tổng quan cô đọng thông tin chi tiết thành một định dạng ngắn gọn hơn.

An overview that condenses detailed information into a shorter format

这是一种将详细信息浓缩成简洁格式的整体概览。

Ví dụ
03

Một tài liệu trình bày những thông tin chính và kết luận được rút ra từ một báo cáo lớn hơn.

A document that presents key information and conclusions derived from a larger report

这份文件概述了一个更大报告中的主要信息和得出的结论。

Ví dụ