Bản dịch của từ Summer escape trong tiếng Việt

Summer escape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer escape(Noun)

sˈʌmɐ ɪskˈeɪp
ˈsəmɝ ˈɛsˌkeɪp
01

Một kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch ngắn trong những tháng hè.

A vacation or getaway taken during the summer months

Ví dụ
02

Một hành động trốn tránh khỏi một tình huống hoặc địa điểm, thường xảy ra vào mùa hè.

An act of fleeing from a situation or place typically in the summer

Ví dụ
03

Một trải nghiệm thư giãn hoặc dễ chịu trong mùa hè.

A relaxing or pleasurable experience during the summer season

Ví dụ