Bản dịch của từ Summer escape trong tiếng Việt
Summer escape
Noun [U/C]

Summer escape(Noun)
sˈʌmɐ ɪskˈeɪp
ˈsəmɝ ˈɛsˌkeɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trải nghiệm thư giãn hoặc dễ chịu trong mùa hè.
A relaxing or pleasurable experience during the summer season
Ví dụ
