Bản dịch của từ Summer semester trong tiếng Việt

Summer semester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer semester(Noun)

sˈʌmɐ sˈɛmɪstɐ
ˈsəmɝ ˈsɛməstɝ
01

Một kỳ học vào mùa hè thường là các lớp học tùy chọn hoặc bổ sung, được tổ chức trong thời gian nghỉ hè.

A summer session is typically an optional or supplementary course offering.

夏季期间安排的会议通常是可选的或额外的课程安排。

Ví dụ
02

Một kỳ học thường diễn ra vào mùa hè tại các trường đại học hoặc cao đẳng.

A semester usually takes place at the university or college during the summer months.

这通常是指大学或学院在夏季举行的一个学期

Ví dụ
03

Học kỳ học thuật diễn ra giữa hai kỳ xuân và thu, thường ngắn hơn so với kỳ học chính thức.

A semester held between the spring and fall terms is usually shorter than a regular semester.

春秋学期之间安排的短期学期,通常比一般的学期时间要短一些。

Ví dụ