Bản dịch của từ Superiors trong tiếng Việt

Superiors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superiors(Noun)

suːpˈiərɪəz
suˈpɪriɝz
01

Những người có cấp bậc hoặc địa vị cao hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.

Those who have higher rank or status in an organization or hierarchy

Ví dụ
02

Những người có kỹ năng hoặc trí tuệ cao hơn so với người khác.

People of higher quality skill or intelligence compared to others

Ví dụ
03

Trong một bối cảnh tâm linh, những chúng sinh ở cấp độ tinh thần hoặc đạo đức cao hơn.

In a spiritual context beings of a higher spiritual or moral level

Ví dụ