Anh - Việt

Bản dịch của từ Supersedure trong tiếng Việt

supersedure

VerbNoun

supersedure (Verb)

/supəɹsˈidʒəɹ/
/supəɹsˈidʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Thay thế hoặc chiếm chỗ của cái gì; lấy vị trí hoặc vai trò của cái khác.

to replace or take the place of something.

Ví dụ
Các chính sách mới sẽ thay thế các chương trình xã hội lỗi thời vào năm 2024.New policies will supersedure outdated social programs in 2024.
Các chuẩn mực xã hội cũ không thay thế được các giá trị hiện đại trong cộng đồng chúng ta.Old social norms do not supersedure modern values in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

supersedure (Noun)

/supəɹsˈidʒəɹ/
/supəɹsˈidʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thay thế hoặc chiếm chỗ của một vật, người hoặc vị trí bằng cái khác; việc thay thế để cái mới thế chỗ cái cũ.

an act of replacing or taking the place of something.

Ví dụ
Việc thay thế các luật cũ đã cải thiện công lý xã hội trong cộng đồng.The supersedure of old laws improved social justice in our community.
Chính sách mới không gây ra sự thay thế các chương trình xã hội hiện có.The new policy did not cause a supersedure of existing social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh