supersedure
VerbNoun
supersedure (Verb)
/supəɹsˈidʒəɹ/
/supəɹsˈidʒəɹ/
AI
Ví dụ
Các chính sách mới sẽ thay thế các chương trình xã hội lỗi thời vào năm 2024.New policies will supersedure outdated social programs in 2024.
Các chuẩn mực xã hội cũ không thay thế được các giá trị hiện đại trong cộng đồng chúng ta.Old social norms do not supersedure modern values in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
supersedure (Noun)
/supəɹsˈidʒəɹ/
/supəɹsˈidʒəɹ/
AI
Ví dụ
Việc thay thế các luật cũ đã cải thiện công lý xã hội trong cộng đồng.The supersedure of old laws improved social justice in our community.
Chính sách mới không gây ra sự thay thế các chương trình xã hội hiện có.The new policy did not cause a supersedure of existing social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'supersedure' (tiếng Anh) chỉ hành động hoặc quá trình thay thế một điều gì đó bằng một điều khác, thường là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Thuật ngữ này có liên quan đến việc huỷ bỏ hoặc làm không còn hiệu lực một tài liệu, hợp đồng hoặc quy định trước đó. 'Supersedure' không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng chủ yếu trong các văn bản chính thức, pháp lý".