Bản dịch của từ Supplementary situation trong tiếng Việt

Supplementary situation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplementary situation(Noun)

sˌʌplɪmˈɛntəri sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˌsəpɫəˈmɛntɝi ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Một ví dụ hoặc trường hợp bổ sung cho tình huống chính.

An instance or case that complements a main situation

Ví dụ
02

Một yếu tố không phải là chính nhưng làm tăng giá trị hoặc chi tiết của điều gì đó.

A circumstance that is not primary but adds value or detail

Ví dụ
03

Một kịch bản hoặc điều kiện cung cấp thêm bối cảnh hoặc thông tin.

A scenario or condition that provides additional context or information

Ví dụ