Anh - Việt

Bản dịch của từ Supplicatory trong tiếng Việt

supplicatory

AdjectiveAdverb

supplicatory (Adjective)

/sˈʌpləkətoʊɹi/
/sˈʌpləkətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc giọng điệu van xin, cầu khẩn—thường là hướng đến người có quyền lực hay người có thể giúp đỡ; biểu hiện sự nài nỉ, xin xỏ một cách chân thành và khiêm nhường.

Diễn tả hành động hoặc giọng điệu van xin, cầu khẩn—thường là hướng đến người có quyền lực hay người có thể giúp đỡ; biểu hiện sự nài nỉ, xin xỏ một cách chân thành và khiêm nhường.

making or expressing a plea especially to someone in power or authority.

Ví dụ
Giọng điệu khẩn cầu trong bài phát biểu của cô đã làm hội đồng xúc động.The supplicatory tone of her speech moved the council members deeply.
Yêu cầu khẩn cầu của anh ấy về sự giúp đỡ đã bị các quan chức thành phố bỏ qua.His supplicatory request for help was ignored by the city officials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

supplicatory (Adverb)

/sˈʌpləkətoʊɹi/
/sˈʌpləkətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01 · Một cách van xin, cầu khẩn; diễn tả thái độ xin xỏ, mong được giúp đỡ hoặc khoan dung.

Một cách van xin, cầu khẩn; diễn tả thái độ xin xỏ, mong được giúp đỡ hoặc khoan dung.

in a manner that expresses a plea or supplication.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách cầu khẩn, xin giúp đỡ cho dự án cộng đồng.She spoke supplicatory, asking for help with her community project.
Họ không tiếp cận hội đồng một cách cầu khẩn trong cuộc họp.They did not approach the council supplicatory during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh