supplicatory
supplicatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc giọng điệu van xin, cầu khẩn—thường là hướng đến người có quyền lực hay người có thể giúp đỡ; biểu hiện sự nài nỉ, xin xỏ một cách chân thành và khiêm nhường.
Diễn tả hành động hoặc giọng điệu van xin, cầu khẩn—thường là hướng đến người có quyền lực hay người có thể giúp đỡ; biểu hiện sự nài nỉ, xin xỏ một cách chân thành và khiêm nhường.
making or expressing a plea especially to someone in power or authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
supplicatory (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách van xin, cầu khẩn; diễn tả thái độ xin xỏ, mong được giúp đỡ hoặc khoan dung.
Một cách van xin, cầu khẩn; diễn tả thái độ xin xỏ, mong được giúp đỡ hoặc khoan dung.
in a manner that expresses a plea or supplication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'supplicatory' là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ 'supplicate', nghĩa là cầu xin hay nài xin. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự khiêm nhường và van xin, thường trong văn cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, nơi 'supplicatory' thường được dùng trong văn bản nghiêm túc hơn ở cả hai phương ngữ".