Bản dịch của từ Support associations trong tiếng Việt

Support associations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support associations(Noun)

səpˈɔːt asˈəʊsɪˈeɪʃənz
ˈsəˌpɔrt əˌsoʊsiˈeɪʃənz
01

Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó

The act of providing help or assistance to someone

Ví dụ
02

Một mối liên kết giữa con người dựa trên sở thích hoặc hoạt động chung.

A connection between people based on shared interests or activities

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc tổ chức cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung.

A group of people or organizations working together towards a common goal

Ví dụ