swaddling
swaddling (Noun Countable)
swaddling (Verb)
Nghĩa 01
Quấn, bọc (nhất là bọc cho em bé) bằng vải hoặc tã để giữ ấm, cố định tay chân và tạo cảm giác an toàn.
wrap someone especially a baby in garments or cloth.
Dạng động từ của swaddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swaddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swaddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swaddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swaddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swaddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swaddling" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động quấn chặt một đứa trẻ sơ sinh trong một miếng vải để tạo cảm giác an toàn và ấm áp. Trong văn hóa nuôi dạy trẻ, swaddling giúp làm dịu trẻ, giảm sự giật mình khi ngủ. Từ này không có sự khác biệt trong phiên bản Anh-Mỹ về viết hay phát âm. Tuy nhiên, việc áp dụng và thời gian thực hiện swaddling có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.