Anh - Việt

Bản dịch của từ Swaddling trong tiếng Việt

swaddling

Noun CountableVerb

swaddling (Noun Countable)

/swˈɑdlɨŋ/
/swˈɑdlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Món đồ vải dùng để quấn quanh cơ thể em bé từ cổ trở xuống, giúp giữ ấm và cố định tay chân cho bé sơ sinh.

an infants garment of cloth or light fabric that is wrapped around the babys body from the neck downward.

Ví dụ
Việc bọc bé giúp trẻ sơ sinh cảm thấy an toàn và ngủ ngon hơn vào ban đêm.Swaddling helps newborns feel secure and sleep better at night.
Một số phụ huynh không chọn cách bọc bé vì lo lắng về an toàn.Some parents choose not to use swaddling due to safety concerns.

swaddling (Verb)

/swˈɑdlɨŋ/
/swˈɑdlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quấn, bọc (nhất là bọc cho em bé) bằng vải hoặc tã để giữ ấm, cố định tay chân và tạo cảm giác an toàn.

wrap someone especially a baby in garments or cloth.

Ví dụ
Việc bọc bé sơ sinh giúp bé cảm thấy an toàn và chắc chắn.Swaddling newborns can help them feel safe and secure.
Cha mẹ nên tránh bọc quá chặt để tránh gây khó chịu.Parents should avoid swaddling too tightly to prevent discomfort.

Dạng động từ của swaddling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

swaddle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swaddled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swaddled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

swaddles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swaddling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh